たくさん
たくさん nghĩa là nhiều.
Nghĩa của たくさん
Danh từ
- Nhiều.
Cách viết khác: 沢山
Câu ví dụ với たくさん
- 彼はたくさんの物語を書いた。 Anh ta đã viết nhiều câu chyện.Tatoeba #112060
- 冬に雪がたくさん降りますか。 Vào mùa đông tuyết có rơi nhiều không?Tatoeba #124371
- 昨日の朝たくさんの鳥を見た。 Hôm qua tôi nhìn thấy rất nhiều chim.Tatoeba #170032
- ホールにはたくさんの客がいた。 Có nhiều vị khách trong hội trường.Tatoeba #196497
- 主婦は家庭の仕事がたくさんある。 Bà nội trợ có vô khối việc gia đình phải lo.Tatoeba #148687
- 公園にたくさんのアベックがいた。 Có rất nhiều cặp tình nhân ở công viên.Tatoeba #174056
- やるべき宿題がたくさんあります。 Tôi có nhiều bài tập phải làm.Tatoeba #193016
- この黒い箱に砂糖がたくさんある。 Có rất nhiều đường trong cái hộp màu đen này.Tatoeba #221913
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a lot; lots; plenty; many; a large number
- Danh từ enough; sufficient
- Hậu tố enough; too many; too much
Câu hỏi thường gặp
たくさん nghĩa là gì?
たくさん (danh từ) nghĩa là nhiều.
たくさん đọc là gì?
たくさん đọc là たくさん (romaji: takusan).