すっきり
sukkiri
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của すっきり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ refreshingly; with a feeling of relief; pleasantly; (a weight) off one's shoulder (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ shapely; neatly; refinedly
- Phó từ cleanly; without trouble
- Phó từ clearly; plainly; distinctly
- Phó từ completely; thoroughly
- Phó từ not at all (with negative sentence); not even slightly
Cách viết khác: スッキリ