さっぱり
sappari
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của さっぱり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ feeling refreshed; feeling relieved (từ tượng thanh/tượng hình)
- Phó từ neat; tidy; clean
- Phó từ frank; open-hearted; plain; simple
- Phó từ completely; entirely
- Phó từ not in the least (with neg. verb); not at all
- Tính từ đuôi na nothing at all; completely useless; hopeless; awful
- Phó từ (of food) light; refreshing; not greasy
Câu ví dụ với さっぱり
- 眼鏡をかけないと彼はさっぱり見えない。 Không có kính thì ông ấy sẽ không nhìn thấy gì cả.Tatoeba #183671
- 謝らなくてはならない理由がさっぱりわからない。 Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.Tatoeba #149158
- 謝らなくてはいけない理由がさっぱり分からない。 Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.Tatoeba #149159
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).