TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

さっぱり

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
sappari giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của さっぱり

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ feeling refreshed; feeling relieved (từ tượng thanh/tượng hình)
  • Phó từ neat; tidy; clean
  • Phó từ frank; open-hearted; plain; simple
  • Phó từ completely; entirely
  • Phó từ not in the least (with neg. verb); not at all
  • Tính từ đuôi na nothing at all; completely useless; hopeless; awful
  • Phó từ (of food) light; refreshing; not greasy

Câu ví dụ với さっぱり

  • 眼鏡をかけないと彼はさっぱり見えない。 Không có kính thì ông ấy sẽ không nhìn thấy gì cả.Tatoeba #183671
  • 謝らなくてはならない理由がさっぱりわからない。 Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.Tatoeba #149158
  • 謝らなくてはいけない理由がさっぱり分からない。 Tôi hoàn toàn không hiểu vì sao tôi phải xin lỗi.Tatoeba #149159

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.