すっかり
すっかり nghĩa là hoàn toàn.
Nghĩa của すっかり
Phó từ
- từ tượng thanh/tượng hình Hoàn toàn.
Câu ví dụ với すっかり
- 彼はすっかりばてていたが、働き続けなければならなかった。 Mặc dù anh ta đã mệt lử người, anh ta vẫn phải tiếp tục làm việc.Tatoeba #113394
- 靴がすっかり擦り減った。 Đôi giày đã sờn cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179261
- このあたりはすっかり変わってしまいました。 Khu vực này đã thay đổi hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224024
- すっかり散財をおかけしてしまってすみません。 Tôi rất tiếc vì đã để bạn tốn nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214669
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ all; completely; totally; entirely; thoroughly (từ tượng thanh/tượng hình)
Câu hỏi thường gặp
すっかり nghĩa là gì?
すっかり (phó từ) nghĩa là hoàn toàn.
すっかり đọc là gì?
すっかり đọc là すっかり (romaji: sukkari).