TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

すっかり

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
sukkari giọng máy của trình duyệt

すっかり nghĩa là hoàn toàn.

Nghĩa của すっかり

Phó từ

  1. từ tượng thanh/tượng hình Hoàn toàn.

Câu ví dụ với すっかり

  • 彼はすっかりばてていたが、働き続けなければならなかった。 Mặc dù anh ta đã mệt lử người, anh ta vẫn phải tiếp tục làm việc.Tatoeba #113394
  • 靴がすっかり擦り減った。 Đôi giày đã sờn cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #179261
  • このあたりはすっかり変わってしまいました。 Khu vực này đã thay đổi hoàn toàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #224024
  • すっかり散財をおかけしてしまってすみません。 Tôi rất tiếc vì đã để bạn tốn nhiều tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214669

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ all; completely; totally; entirely; thoroughly (từ tượng thanh/tượng hình)

Câu hỏi thường gặp

すっかり nghĩa là gì?

すっかり (phó từ) nghĩa là hoàn toàn.

すっかり đọc là gì?

すっかり đọc là すっかり (romaji: sukkari).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.