したい
Nghĩa của したい
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i want to do
Cách chia của したい
| Phủ định | したくない |
| Quá khứ | したかった |
| Quá khứ phủ định | したくなかった |
| Thể て | したくて |
| Dạng phó từ (く) | したく |
| Điều kiện (ば) | したければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ liên quan với したい
Câu ví dụ với したい
- 僕はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #82097
- 彼女はすぐに結婚したかった。 Cô ấy đã muốn kết hôn ngay lập tức.Tatoeba #92746
- 私はこの点を特に強調したい。 Tôi muốn đặc biệt nhấn mạnh điểm này.Tatoeba #160814
- 「トランプしたいなあ」「私も」 "Tôi muốn đánh bài." "Tôi cũng vậy."Tatoeba #4938
- 僕は彼女と結婚したいんだ。 Tôi muốn kết hôn với cô ấy.Tatoeba #81778
- ぼくはこの点を特に強調したい。 Tôi muốn nhấn mạnh vào điểm này.Tatoeba #196353
- あなたが話をしたいのは誰なの? Bạn muốn nói chuyện với ai?Tatoeba #233902
- 女性だってエッチしたい。 Phụ nữ cũng muốn làm tình.Tatoeba #74660
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).