さ
từ thông dụng
sa
giọng máy của trình duyệt
さ nghĩa là sự.
Nghĩa của さ
Hậu tố
- Sự.
Từ liên quan với さ
Câu ví dụ với さ
- 君は僕と同じ背の高さです。 Bạn cao bằng tôi.Tatoeba #176888
- その壁は30ヤードの長さです。 Bức tường đó dài 30 yard.Tatoeba #206838
- 彼女は恥ずかしさで顔を赤らめた。 Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.Tatoeba #87922
- 彼女の美しさが彼の注意を引いた。 Vẻ đẹp của cô ấy đã thu hút sự chú ý của anh ấy.Tatoeba #94047
- その鳥は鷲の半分の大きさだった。 Con chim đó to bằng nửa con đại bàng.Tatoeba #207753
- その湖の美しさは言葉に表せない。 Vẻ đẹp của cái hồ này không thể miêu tả bằng lời.Tatoeba #210859
- この三倍の大きさの箱が欲しいんだ。 Tôi muốn cái hộp lớn ba lần so với cái này.Tatoeba #160918
- あまりの暑さに我々は長く歩けなかった。 Trời rất nóng nên chúng ta không thể đi bộ lâu được.Tatoeba #230345
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Hậu tố -ness
- Trợ từ indicates assertion
- Thán từ come (on); come now; come along; here
- Trợ từ er; um; well; now; you see ...
- Trợ từ indicates scrutiny, critique or mistrust; indicates retort
- Trợ từ indicates hearsay or rumor
- Trợ từ hey; yo
- Trợ từ used as a stand-in for various particles to mimic dialectal speech
- Trợ từ partial equivalent of the "ni" and "he" particles in standard Japanese
Câu hỏi thường gặp
さ nghĩa là gì?
さ (hậu tố) nghĩa là sự.
さ đọc là gì?
さ đọc là さ (romaji: sa).