ご馳走
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ご馳走 nghĩa là yến tiệc.
Nghĩa của ご馳走
Danh từ
- Yến tiệc.
Cách viết khác: 御馳走
Câu ví dụ với ご馳走
- 私がご馳走します。 Tôi sẽ lo liệu nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168016
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ treat (esp. food and drink); entertainment; treating someone (to a meal); taking someone to dinner (lịch sự)
- Danh từ gorgeous dinner; feast; excellent food; special dish; delicacy
Câu hỏi thường gặp
ご馳走 nghĩa là gì?
ご馳走 (danh từ) nghĩa là yến tiệc.
ご馳走 đọc là gì?
ご馳走 đọc là ごちそう (romaji: gochisō).