TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ご馳走(ちそう)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ごちそうgochisō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 馳 ?·走 tẩu

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

ご馳走 nghĩa là yến tiệc.

Nghĩa của ご馳走

Danh từ

  1. Yến tiệc.

Cách viết khác: 御馳走

Câu ví dụ với ご馳走

  • 私がご馳走します。 Tôi sẽ lo liệu nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168016

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ treat (esp. food and drink); entertainment; treating someone (to a meal); taking someone to dinner (lịch sự)
  • Danh từ gorgeous dinner; feast; excellent food; special dish; delicacy

Câu hỏi thường gặp

ご馳走 nghĩa là gì?

ご馳走 (danh từ) nghĩa là yến tiệc.

ご馳走 đọc là gì?

ご馳走 đọc là ごちそう (romaji: gochisō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.