さあ
さあ nghĩa là nào, ừm, chà.
Nghĩa của さあ
Thán từ
- Nào (thúc giục)
- Ừm, chà (lưỡng lự, không chắc)
Cách viết khác: さー, さぁ
Câu ví dụ với さあ
- さぁ始めましょう。 Giờ thì chúng ta bắt đầu thôi nào.Tatoeba #216874
- さあ、急いで。 Mau lên! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #216944
- さあね。 Mẹ không biết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #74849
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ come (on); come now; come along; here
- Thán từ all right; right; okay; now; here goes
- Thán từ well; hmm; uh; let's see; I'm not sure
- Thán từ here; now; there (we go); ah; oh
- Thán từ about that, ...; actually, ...
Câu hỏi thường gặp
さあ nghĩa là gì?
さあ (thán từ) nghĩa là nào, ừm, chà.
さあ đọc là gì?
さあ đọc là さあ (romaji: saa).