お願い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của お願い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ request; favour (to ask); wish (lịch sự)
- Thán từ please
Cách viết khác: 御願い
Từ liên quan với お願い
Câu ví dụ với お願い
- ヒルトン・ホテルまでお願い。 Làm ơn chở tôi tới khách sạn Hilton. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #197389
- 私のお願いを聞いてもらえますか? Bạn có thể giúp tôi một việc không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #163883
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.