TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お願(ねが)いします

JLPT N2 từ thông dụng
おねがいしますonegaishimasu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 願 nguyện

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của お願いします

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ please (khiêm nhường ngữ)

Cách viết khác: 御願いします, お願いしまあす

Câu ví dụ với お願いします

  • 二人部屋をお願いします。 Cho tôi một phòng hai người.Tatoeba #123055
  • 禁煙席をお願いします。 Xin cho tôi ghế không hút thuốcTatoeba #4632701
  • ホテルの予約をお願いします。 Tôi muốn đặt phòng khách sạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #196184
  • 勘定書をお願いします。 Làm ơn tính tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #76266
  • もう一度お願いします。 Cô có thể nói lại được không ạ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #214165
  • 前金でお願いします。 Bạn cần thanh toán trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #140950

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.