TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お風呂(ふろ)

JLPT N5 từ thông dụng
おふろofuro giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 風 phong·呂 lã

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お風呂 nghĩa là bồn tắm, việc tắm bồn.

Nghĩa của お風呂

Danh từ

  1. Bồn tắm; việc tắm bồn.

Cách viết khác: 御風呂

Từ liên quan với お風呂

Câu ví dụ với お風呂

  • 彼はお風呂で歌うのが好きだ。 Ảnh thích hát trong bồn tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114166

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bath

Câu hỏi thường gặp

お風呂 nghĩa là gì?

お風呂 (danh từ) nghĩa là bồn tắm, việc tắm bồn.

お風呂 đọc là gì?

お風呂 đọc là おふろ (romaji: ofuro).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.