お風呂
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
お風呂 nghĩa là bồn tắm, việc tắm bồn.
Nghĩa của お風呂
Danh từ
- Bồn tắm; việc tắm bồn.
Cách viết khác: 御風呂
Từ liên quan với お風呂
Câu ví dụ với お風呂
- 彼はお風呂で歌うのが好きだ。 Ảnh thích hát trong bồn tắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114166
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bath
Câu hỏi thường gặp
お風呂 nghĩa là gì?
お風呂 (danh từ) nghĩa là bồn tắm, việc tắm bồn.
お風呂 đọc là gì?
お風呂 đọc là おふろ (romaji: ofuro).