願い
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
願い nghĩa là mong muốn, ý muốn, muốn.
Nghĩa của 願い
Danh từ
- Mong muốn, ý muốn, muốn.
Cách viết khác: 願
Câu ví dụ với 願い
- 彼女は両親の願いに逆らってその外国人と結婚した。 Cô ấy đã chống lại ý muốn của cha mẹ và kết hôn với người nước ngoài đó.Tatoeba #86280
- 私の願いはかなえられた。 Lời cầu nguyện của tôi đã được đáp lại.Tatoeba #163887
- 願いがかないましたか。 Điều ước của bạn đã trở thành sự thật chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #183621
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ desire; wish; hope
- Danh từ request; entreaty; plea; appeal
- Danh từ prayer
- Danh từ (written) application
Câu hỏi thường gặp
願い nghĩa là gì?
願い (danh từ) nghĩa là mong muốn, ý muốn, muốn.
願い đọc là gì?
願い đọc là ねがい (romaji: negai).
Âm Hán Việt của 願い là gì?
Âm Hán Việt của 願い là "nguyện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.