見舞い
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “kiến vũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
見舞い nghĩa là thăm.
Nghĩa của 見舞い
Danh từ
- Thăm.
Cách viết khác: 見舞
Từ liên quan với 見舞い
Từ ghép có 見舞い
- お見舞い — Sự thăm người ốm.
Câu ví dụ với 見舞い
- 私は妻を見舞いに病院に行った。 Tôi đã đến bệnh viện thăm vợ.Tatoeba #156844
- 私たちは祖母を見舞いに博多へ行きました。 Chúng tôi đi Hakata để thăm bà ốm.Tatoeba #165505
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ visit (to someone affected by illness or misfortune); call; inquiry (about someone's health); expression of sympathy
- Danh từ letter of inquiry; letter of sympathy; get-well letter; gift (in token of one's sympathy)
Câu hỏi thường gặp
見舞い nghĩa là gì?
見舞い (danh từ) nghĩa là thăm.
見舞い đọc là gì?
見舞い đọc là みまい (romaji: mimai).
Âm Hán Việt của 見舞い là gì?
Âm Hán Việt của 見舞い là "kiến vũ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.