TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

見舞(みま)う

JLPT N2 từ thông dụng
みまうmimau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 見 kiến·舞 vũ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 見舞う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to visit and comfort or console; to go to see (e.g. someone in hospital); to ask after (e.g. someone's health); to inquire after
  • Động từ to attack; to hit; to strike; to deal (a punch)

Cách chia của 見舞う

Thể lịch sự (ます)見舞います
Thể て見舞って
Quá khứ (た)見舞った
Phủ định (ない)見舞わない
Khả năng見舞える
Ý chí (よう)見舞おう
Điều kiện (ば)見舞えば
Bị động見舞われる
Sai khiến見舞わせる
Mệnh lệnh見舞え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.