見舞う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 見舞う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to visit and comfort or console; to go to see (e.g. someone in hospital); to ask after (e.g. someone's health); to inquire after
- Động từ to attack; to hit; to strike; to deal (a punch)
Cách chia của 見舞う
| Thể lịch sự (ます) | 見舞います |
| Thể て | 見舞って |
| Quá khứ (た) | 見舞った |
| Phủ định (ない) | 見舞わない |
| Khả năng | 見舞える |
| Ý chí (よう) | 見舞おう |
| Điều kiện (ば) | 見舞えば |
| Bị động | 見舞われる |
| Sai khiến | 見舞わせる |
| Mệnh lệnh | 見舞え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).