TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

お姉(ねえ)さん

JLPT N5 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おねえさんoneesan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 姉 tỷ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

お姉さん nghĩa là chị gái, người phụ nữ trẻ, cô gái trẻ.

Nghĩa của お姉さん

Danh từ

  1. tôn kính ngữ Chị gái.
  2. Người phụ nữ trẻ, cô gái trẻ.

Cách viết khác: お姐さん, 御姉さん, 御姐さん, おねいさん

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với お姉さん

Đồng nghĩa

Từ liên quan với お姉さん

Câu ví dụ với お姉さん

  • 和子さんはお姉さんによく似ています。 Kaneko trông rất giống chị gái cô ấy.Tatoeba #77214

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ older sister; elder sister (tôn kính ngữ)
  • Danh từ young lady
  • Danh từ miss
  • Danh từ ma'am
  • Danh từ older girl

Câu hỏi thường gặp

お姉さん nghĩa là gì?

お姉さん (danh từ) nghĩa là chị gái, người phụ nữ trẻ, cô gái trẻ.

お姉さん đọc là gì?

お姉さん đọc là おねえさん (romaji: oneesan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.