TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

姉(あね)

JLPT N5 từ thông dụng
あねane giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỶ 姉 tỷ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tỷ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

姉 nghĩa là chị.

Nghĩa của 姉

Danh từ

  1. Chị.

Cách viết khác: 姐

Từ ghép có 姉

Câu ví dụ với 姉

  • 私にはもう一人姉がいる。 Tôi còn có một người chị nữa.Tatoeba #164649
  • 彼女は美しさという点では姉はしのいでいる。 Xét về vẻ đẹp, cô ấy vượt xa chị gái mình.Tatoeba #87084
  • 新しい親戚ができたよ。姉が結婚して、義兄ができたんだ。 Tôi đã có thêm một người họ hàng mới. Chị tôi lấy chồng, và thế là tôi đã có thêm một người anh rể.Tatoeba #145369
  • 姉は秘書として銀行に勤めています。 Chị của tôi làm thư ký ở ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #168892
  • 私は絵はだめだけど姉は素晴らしい芸術家だ。 Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157930

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ older sister; elder sister

Câu hỏi thường gặp

姉 nghĩa là gì?

姉 (danh từ) nghĩa là chị.

姉 đọc là gì?

姉 đọc là あね (romaji: ane).

Âm Hán Việt của 姉 là gì?

Âm Hán Việt của 姉 là "tỷ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.