TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

姉(ねえ)さん

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ねえさんneesan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 姉 tỷ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

姉さん nghĩa là chị.

Nghĩa của 姉さん

Danh từ

  1. tôn kính ngữ Chị.

Cách viết khác: 姐さん, あねさん

Từ ghép có 姉さん

Câu ví dụ với 姉さん

  • 姉さんを見習いなさい。 Con học chị con đi.Tatoeba #168929

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ older sister; elder sister (tôn kính ngữ)
  • Danh từ young lady
  • Danh từ miss
  • Danh từ ma'am

Câu hỏi thường gặp

姉さん nghĩa là gì?

姉さん (danh từ) nghĩa là chị.

姉さん đọc là gì?

姉さん đọc là ねえさん (romaji: neesan).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.