TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

あん摩(ま)

từ thông dụng
あんまanma giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÁN MA 摩 ma

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “án ma” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

あん摩 nghĩa là sự xoa bóp, sự đấm bóp.

Nghĩa của あん摩

Danh từ

  1. Sự xoa bóp, sự đấm bóp.

Cách viết khác: 按摩

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ massage (esp. anma, a traditional form of Japanese massage)
  • Danh từ masseur; masseuse; massager (nhạy cảm)
  • Danh từ blind person (cổ, khẩu ngữ)

Câu hỏi thường gặp

あん摩 nghĩa là gì?

あん摩 (danh từ) nghĩa là sự xoa bóp, sự đấm bóp.

あん摩 đọc là gì?

あん摩 đọc là あんま (romaji: anma).

Âm Hán Việt của あん摩 là gì?

Âm Hán Việt của あん摩 là "án ma". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.