Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
ある人 nghĩa là ai đó.
Nghĩa của ある人
Cụm từ
Ai đó.
Cách viết khác: 或る人
Câu ví dụ với ある人
ある人の食べ物が別の人には毒。Cái sướng của người này là nỗi khổ của người khác. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229849
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ someone; a certain person
Câu hỏi thường gặp
ある人 nghĩa là gì?
ある人 (cụm từ) nghĩa là ai đó.
ある人 đọc là gì?
ある人 đọc là あるひと (romaji: aruhito).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.