TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xoay tiếng Nhật là gì?

"xoay" trong tiếng Nhật là 回す (まわす) (động từ), 回る (まわる) (động từ), ぐるり (phó từ).

回(まわ)す Động từ

まわすmawasuJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xoay.

  • 鍵を右に回しなさい。 Hãy xoay chìa khóa sang bên phải.
  • 彼はドアの取っ手を左手で回した。 Anh ấy đã xoay cái nắm cửa bằng tay trái.

Xem đầy đủ từ "回す": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

回(まわ)る Động từ

まわるmawaruJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay, xoay.

Xem đầy đủ từ "回る": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ぐるり Phó từ

gururi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quay tròn, xoay, quay vòng.

Xem đầy đủ từ "ぐるり": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xoay tiếng Nhật là gì?

"xoay" trong tiếng Nhật là 回す (まわす) (động từ), 回る (まわる) (động từ), ぐるり (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.