TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

ぐるり

từ thông dụng
gururi giọng máy của trình duyệt

ぐるり nghĩa là quay tròn, xoay, quay vòng, môi trường xung quanh.

Nghĩa của ぐるり

Phó từ

  1. Quay tròn, xoay, quay vòng.

Danh từ

  1. Môi trường xung quanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ surroundings; circumference

Câu hỏi thường gặp

ぐるり nghĩa là gì?

ぐるり (phó từ, danh từ) nghĩa là quay tròn, xoay, quay vòng, môi trường xung quanh.

ぐるり đọc là gì?

ぐるり đọc là ぐるり (romaji: gururi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.