ぐるり
từ thông dụng
gururi
giọng máy của trình duyệt
ぐるり nghĩa là quay tròn, xoay, quay vòng, môi trường xung quanh.
Nghĩa của ぐるり
Phó từ
- Quay tròn, xoay, quay vòng.
Danh từ
- Môi trường xung quanh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ surroundings; circumference
Câu hỏi thường gặp
ぐるり nghĩa là gì?
ぐるり (phó từ, danh từ) nghĩa là quay tròn, xoay, quay vòng, môi trường xung quanh.
ぐるり đọc là gì?
ぐるり đọc là ぐるり (romaji: gururi).