Xoa tiếng Nhật là gì?
"xoa" trong tiếng Nhật là こする (động từ), 撫でる (なでる) (động từ), もむ (động từ).
こする Động từ
kosuruJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Cọ, chà, xoa.
撫でる Động từ
なでるnaderuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Vuốt ve, xoa.
もむ Động từ
momuJLPT N2 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Xoa, vò.
Câu hỏi thường gặp
Xoa tiếng Nhật là gì?
"xoa" trong tiếng Nhật là こする (động từ), 撫でる (なでる) (động từ), もむ (động từ).