TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

もむ

JLPT N2 từ thông dụng
momu giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của もむ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to rub; to crumple
  • Động từ to massage
  • Động từ to argue; to have a heated discussion
  • Động từ to train; to coach
  • Động từ to jostle; to crowd; to shake; to rock
  • Động từ to have various experiences (out in the world)

Cách viết khác: 揉む

Cách chia của もむ

Thể lịch sự (ます)もみます
Thể てもんで
Quá khứ (た)もんだ
Phủ định (ない)もまない
Khả năngもめる
Ý chí (よう)ももう
Điều kiện (ば)もめば
Bị độngもまれる
Sai khiếnもませる
Mệnh lệnhもめ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.