もむ
Nghĩa của もむ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to rub; to crumple
- Động từ to massage
- Động từ to argue; to have a heated discussion
- Động từ to train; to coach
- Động từ to jostle; to crowd; to shake; to rock
- Động từ to have various experiences (out in the world)
Cách viết khác: 揉む
Cách chia của もむ
| Thể lịch sự (ます) | もみます |
| Thể て | もんで |
| Quá khứ (た) | もんだ |
| Phủ định (ない) | もまない |
| Khả năng | もめる |
| Ý chí (よう) | ももう |
| Điều kiện (ば) | もめば |
| Bị động | もまれる |
| Sai khiến | もませる |
| Mệnh lệnh | もめ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).