Xe đẩy tiếng Nhật là gì?
"xe đẩy" trong tiếng Nhật là 手押し車 (ておしぐるま) (danh từ), ショッピングカート (danh từ), 猫車 (ねこぐるま) (danh từ).
手押し車 Danh từ
ておしぐるまteoshiguruma giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe cút kít, xe rùa, xe đẩy.
ショッピングカート Danh từ
shoppingukāto giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe đẩy.
猫車 Danh từ
ねこぐるまnekogurumaHán Việt: MIÊU XA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe đẩy, xe cút kít.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xe đẩy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xe đẩy tiếng Nhật là gì?
"xe đẩy" trong tiếng Nhật là 手押し車 (ておしぐるま) (danh từ), ショッピングカート (danh từ), 猫車 (ねこぐるま) (danh từ).