TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xổ số tiếng Nhật là gì?

"xổ số" trong tiếng Nhật là 宝くじ (たからくじ) (danh từ), 抽選 (ちゅうせん) (danh từ), くじ (danh từ).

宝(たから)くじ Danh từ

たからくじtakarakuji giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xổ số.

  • 宝くじを当てたい! Tôi muốn trúng xổ số!
  • 宝くじに勝ったらどうしますか。 Bạn sẽ làm gì nếu bạn trúng xổ số?

Xem đầy đủ từ "宝くじ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

抽選(ちゅうせん) Danh từ

ちゅうせんchūsenHán Việt: TRỪU TUYỂNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xổ số.

Xem đầy đủ từ "抽選": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

くじ Danh từ

kuji giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xổ số.

Xem đầy đủ từ "くじ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Xổ số tiếng Nhật là gì?

"xổ số" trong tiếng Nhật là 宝くじ (たからくじ) (danh từ), 抽選 (ちゅうせん) (danh từ), くじ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.