TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

くじ

từ thông dụng
kuji giọng máy của trình duyệt

くじ nghĩa là xổ số.

Nghĩa của くじ

Danh từ

  1. Xổ số.

Cách viết khác: 籤, 鬮, 籖, クジ

Câu ví dụ với くじ

  • くじで誰が勝ちか決めよう。 Chúng ta hãy bỏ phiếu để quyết định người thắng cuộc.Tatoeba #225709

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lottery; lot; raffle; draw

Câu hỏi thường gặp

くじ nghĩa là gì?

くじ (danh từ) nghĩa là xổ số.

くじ đọc là gì?

くじ đọc là くじ (romaji: kuji).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.