Xấu hổ tiếng Nhật là gì?
"xấu hổ" trong tiếng Nhật là 恥ずかしい (はずかしい) (tính từ đuôi i), おじぎそう (danh từ).
恥ずかしい Tính từ đuôi i
はずかしいhazukashiiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu hổ, bối rối.
- 彼女ははずかしくて顔が真っ赤になった。 Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.
- 彼女にひどいことをして恥ずかしい。 Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy.
おじぎそう Danh từ
ojigisō giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xấu hổ, mắc cỡ.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xấu hổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Xấu hổ tiếng Nhật là gì?
"xấu hổ" trong tiếng Nhật là 恥ずかしい (はずかしい) (tính từ đuôi i), おじぎそう (danh từ).