TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xấu hổ tiếng Nhật là gì?

"xấu hổ" trong tiếng Nhật là 恥ずかしい (はずかしい) (tính từ đuôi i), おじぎそう (danh từ).

恥(は)ずかしい Tính từ đuôi i

はずかしいhazukashiiJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xấu hổ, bối rối.

  • 彼女ははずかしくて顔が真っ赤になった。 Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.
  • 彼女にひどいことをして恥ずかしい。 Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy.

Xem đầy đủ từ "恥ずかしい": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

おじぎそう Danh từ

ojigisō giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xấu hổ, mắc cỡ.

Xem đầy đủ từ "おじぎそう": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xấu hổ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xấu hổ tiếng Nhật là gì?

"xấu hổ" trong tiếng Nhật là 恥ずかしい (はずかしい) (tính từ đuôi i), おじぎそう (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.