TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

恥(は)ずかしい

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
はずかしいhazukashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 恥 sỉ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

恥ずかしい nghĩa là xấu hổ, bối rối.

Nghĩa của 恥ずかしい

Tính từ đuôi i

  1. Xấu hổ, bối rối.

Cách viết khác: 恥かしい, 恥しい, 羞ずかしい, 羞しい, 羞かしい

Cách chia của 恥ずかしい

Phủ định恥ずかしくない
Quá khứ恥ずかしかった
Quá khứ phủ định恥ずかしくなかった
Thể て恥ずかしくて
Dạng phó từ (く)恥ずかしく
Điều kiện (ば)恥ずかしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 恥ずかしい

  • 彼女は恥ずかしさで顔を赤らめた。 Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.Tatoeba #87922
  • 彼女にひどいことをして恥ずかしい。 Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy.Tatoeba #94889
  • 彼女ははずかしくて顔が真っ赤になった。 Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.Tatoeba #91752
  • 彼女は私に向かって、恥ずかしそうにほほえんだ。 Nó cười thẹn thùng với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89507

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i embarrassing; embarrassed; ashamed; humiliated; shy
  • Tính từ đuôi i disgraceful; shameful

Câu hỏi thường gặp

恥ずかしい nghĩa là gì?

恥ずかしい (tính từ đuôi i) nghĩa là xấu hổ, bối rối.

恥ずかしい đọc là gì?

恥ずかしい đọc là はずかしい (romaji: hazukashii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.