恥ずかしい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
恥ずかしい nghĩa là xấu hổ, bối rối.
Nghĩa của 恥ずかしい
Tính từ đuôi i
- Xấu hổ, bối rối.
Cách viết khác: 恥かしい, 恥しい, 羞ずかしい, 羞しい, 羞かしい
Cách chia của 恥ずかしい
| Phủ định | 恥ずかしくない |
| Quá khứ | 恥ずかしかった |
| Quá khứ phủ định | 恥ずかしくなかった |
| Thể て | 恥ずかしくて |
| Dạng phó từ (く) | 恥ずかしく |
| Điều kiện (ば) | 恥ずかしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 恥ずかしい
- 彼女は恥ずかしさで顔を赤らめた。 Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.Tatoeba #87922
- 彼女にひどいことをして恥ずかしい。 Tôi cảm thấy xấu hổ vì đã cư xử thô lỗ với cô ấy.Tatoeba #94889
- 彼女ははずかしくて顔が真っ赤になった。 Cô ta đỏ mặt vì xấu hổ.Tatoeba #91752
- 彼女は私に向かって、恥ずかしそうにほほえんだ。 Nó cười thẹn thùng với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #89507
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i embarrassing; embarrassed; ashamed; humiliated; shy
- Tính từ đuôi i disgraceful; shameful
Câu hỏi thường gặp
恥ずかしい nghĩa là gì?
恥ずかしい (tính từ đuôi i) nghĩa là xấu hổ, bối rối.
恥ずかしい đọc là gì?
恥ずかしい đọc là はずかしい (romaji: hazukashii).