TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

おじぎそう

ojigisō giọng máy của trình duyệt

おじぎそう nghĩa là xấu hổ, mắc cỡ.

Nghĩa của おじぎそう

Danh từ

  1. Xấu hổ, mắc cỡ.

Cách viết khác: 含羞草, お辞儀草, 御辞儀草, おじぎぐさ, オジギソウ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mimosa (Mimosa pudica); sensitive plant; touch-me-not

Câu hỏi thường gặp

おじぎそう nghĩa là gì?

おじぎそう (danh từ) nghĩa là xấu hổ, mắc cỡ.

おじぎそう đọc là gì?

おじぎそう đọc là おじぎそう (romaji: ojigisō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.