TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Xảy ra tiếng Nhật là gì?

"xảy ra" trong tiếng Nhật là 起こる (おこる) (động từ).

起(お)こる Động từ

おこるokoruJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xảy ra, xảy đến.

  • もし何か起こったら、すぐに電話をください。 Nếu có chuyện gì xảy ra, hãy gọi ngay cho tôi.
  • どんなことが起こっても私は考えを変えない。 Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.

Xem đầy đủ từ "起こる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "xảy ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Xảy ra tiếng Nhật là gì?

"xảy ra" trong tiếng Nhật là 起こる (おこる) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.