起きる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
起きる nghĩa là dậy, thức dậy, dậy lên, thức.
Nghĩa của 起きる
Động từ
- Dậy.
- Thức dậy, dậy lên, thức.
- Xảy ra.
Cách chia của 起きる
| Thể lịch sự (ます) | 起きます |
| Thể て | 起きて |
| Quá khứ (た) | 起きた |
| Phủ định (ない) | 起きない |
| Khả năng | 起きられる |
| Ý chí (よう) | 起きよう |
| Điều kiện (ば) | 起きれば |
| Bị động | 起きられる |
| Sai khiến | 起きさせる |
| Mệnh lệnh | 起きろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 起きる
- そんなことは起きないでしょう。 Điều đó sẽ không xảy ra.Tatoeba #4729
- 母は毎朝いちばん早く起きます。 Mỗi buổi sáng, mẹ tôi là người dậy sớm nhất.Tatoeba #82856
- 喘息の発作が起きました。 Tôi bị lên cơn hen.Tatoeba #77102
- 母はいつも朝早く起きる。 Mẹ tôi luôn dậy sớm vào buổi sáng.Tatoeba #83089
- 彼女は起きるのが遅れた。 Cô ấy dậy muộn.Tatoeba #90562
- 起きなさい、もう遅いよ。 Dậy đi, muộn rồi đó.Tatoeba #182971
- 私は毎日6時に起きる。 Mỗi ngày tôi dậy lúc 6 giờ.Tatoeba #152726
- けさは6時半に起きた。 Sáng nay tôi dậy lúc 6 giờ.Tatoeba #225268
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to get up; to rise; to blaze up (fire)
- Động từ to wake up; to be awake; to stay awake
- Động từ to occur (usu. of unfavourable incidents); to happen; to take place
Câu hỏi thường gặp
起きる nghĩa là gì?
起きる (động từ) nghĩa là dậy, thức dậy, dậy lên, thức.
起きる đọc là gì?
起きる đọc là おきる (romaji: okiru).