起こる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
起こる nghĩa là xảy ra, xảy đến.
Nghĩa của 起こる
Động từ
- Xảy ra, xảy đến.
Cách viết khác: 起る
Cách chia của 起こる
| Thể lịch sự (ます) | 起こります |
| Thể て | 起こって |
| Quá khứ (た) | 起こった |
| Phủ định (ない) | 起こらない |
| Khả năng | 起これる |
| Ý chí (よう) | 起ころう |
| Điều kiện (ば) | 起これば |
| Bị động | 起こられる |
| Sai khiến | 起こらせる |
| Mệnh lệnh | 起これ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 起こる
- 何が起こったんだい、サリー? Có chuyện gì vậy Sally?Tatoeba #188024
- 戦争が起こるかもしれない。 Chiến tranh có lẽ sẽ xảy ra.Tatoeba #141303
- その事故は昨日の朝に起こった。 Vụ tai nạn đó đã xảy ra vào sáng hôm qua.Tatoeba #209841
- 事故はあの交差点の近くで起こった。 Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó.Tatoeba #150836
- 彼は起こったことをすべて書き留めた。 Anh ta ghi lại mọi chuyện đã xảy ra.Tatoeba #108543
- 何が起こったんだ? Có chuyện gì vậy?Tatoeba #188025
- どんなことが起こっても私は考えを変えない。 Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình.Tatoeba #199578
- もし何か起こったら、すぐに電話をください。 Nếu có chuyện gì xảy ra, hãy gọi ngay cho tôi.Tatoeba #2117568
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to occur; to happen
Câu hỏi thường gặp
起こる nghĩa là gì?
起こる (động từ) nghĩa là xảy ra, xảy đến.
起こる đọc là gì?
起こる đọc là おこる (romaji: okoru).