Vừa tiếng Nhật là gì?
"vừa" trong tiếng Nhật là 合う (あう) (động từ), 似合う (にあう) (động từ), 中 (ちゅう) (danh từ).
合う Động từ
あうauJLPT N4 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hợp, vừa, khớp.
- これは合いません。 Cái này không vừa.
- この靴は私の足に合わない。 Đôi dép này không vừa chân tôi.
似合う Động từ
にあうniauJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Hợp, vừa (với người: 似合う服 — quần áo hợp)
- 俺には似合ってる。 Nó vừa với tôi.
中 Danh từ
ちゅうchūHán Việt: TRUNGJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Trung bình, vừa (cỡ, mức)
Câu hỏi thường gặp
Vừa tiếng Nhật là gì?
"vừa" trong tiếng Nhật là 合う (あう) (động từ), 似合う (にあう) (động từ), 中 (ちゅう) (danh từ).