TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vừa tiếng Nhật là gì?

"vừa" trong tiếng Nhật là 合う (あう) (động từ), 似合う (にあう) (động từ), 中 (ちゅう) (danh từ).

合(あ)う Động từ

あうauJLPT N4 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Hợp, vừa, khớp.

  • これは合いません。 Cái này không vừa.
  • この靴は私の足に合わない。 Đôi dép này không vừa chân tôi.

Xem đầy đủ từ "合う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

似合(にあ)う Động từ

にあうniauJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Hợp, vừa (với người: 似合う服 — quần áo hợp)

  • 俺には似合ってる。 Nó vừa với tôi.

Xem đầy đủ từ "似合う": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

中(ちゅう) Danh từ

ちゅうchūHán Việt: TRUNGJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Trung bình, vừa (cỡ, mức)

Xem đầy đủ từ "中": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vừa tiếng Nhật là gì?

"vừa" trong tiếng Nhật là 合う (あう) (động từ), 似合う (にあう) (động từ), 中 (ちゅう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).