TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

似合(にあ)う

JLPT N3 từ thông dụng
にあうniau giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 似 tự·合 hợp

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

似合う nghĩa là hợp.

Nghĩa của 似合う

Động từ

  1. Hợp.

Cách viết khác: 似あう

Cách chia của 似合う

Thể lịch sự (ます)似合います
Thể て似合って
Quá khứ (た)似合った
Phủ định (ない)似合わない
Khả năng似合える
Ý chí (よう)似合おう
Điều kiện (ば)似合えば
Bị động似合われる
Sai khiến似合わせる
Mệnh lệnh似合え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 似合う

  • 彼女は和服の方が良く似合う。 Cô ấy hợp với quần áo Nhật Bản hơn nhiều.Tatoeba #86196
  • このドレスは君によく似合う。 Chiếc váy này rất hợp với em.Tatoeba #223443
  • 全然部屋に似合わないけど、貰ったから良し! Đúng là nó không hợp với căn phòng, nhưng miễn phí nên lấy cũng không sao.Tatoeba #458304
  • 俺には似合ってる。 Nó vừa với tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188397

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to suit; to match; to become; to be like

Câu hỏi thường gặp

似合う nghĩa là gì?

似合う (động từ) nghĩa là hợp.

似合う đọc là gì?

似合う đọc là にあう (romaji: niau).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.