TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vốn dĩ tiếng Nhật là gì?

"vốn dĩ" trong tiếng Nhật là 元 (もと) (phó từ), 本来 (ほんらい) (phó từ), もともと (phó từ).

元(もと) Phó từ

もとmotoHán Việt: NGUYÊNJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vốn dĩ, trước kia.

Xem đầy đủ từ "元": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

本来(ほんらい) Phó từ

ほんらいhonraiHán Việt: BẢN LAIJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vốn dĩ, ban đầu.

Xem đầy đủ từ "本来": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

もともと Phó từ

motomotoJLPT N2 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Vốn dĩ, ngay từ đầu.

Xem đầy đủ từ "もともと": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vốn dĩ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vốn dĩ tiếng Nhật là gì?

"vốn dĩ" trong tiếng Nhật là 元 (もと) (phó từ), 本来 (ほんらい) (phó từ), もともと (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).