本来
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản lai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 本来
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ originally; primarily
- Phó từ essentially; intrinsically; naturally; by nature; in (and of) itself
- Danh từ proper; rightful; legal; normal
Câu ví dụ với 本来
- ワインは本来害にならない。 Rượu bản thân nó không có hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192064
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.