TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

本来(ほんらい)

JLPT N2 từ thông dụng
ほんらいhonrai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BẢN LAI 本 bản·来 lai

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản lai” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 本来

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ originally; primarily
  • Phó từ essentially; intrinsically; naturally; by nature; in (and of) itself
  • Danh từ proper; rightful; legal; normal

Câu ví dụ với 本来

  • ワインは本来害にならない。 Rượu bản thân nó không có hại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #192064

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.