TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

だいたい

JLPT N4 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
daitai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI THỂ 大 đại·体 thể

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại thể” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

だいたい nghĩa là đại thể.

Nghĩa của だいたい

Phó từ

  1. Đại thể. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 大体

Câu ví dụ với だいたい

  • 彼女はだいたい私と同じ年だ。 Cô ấy tầm tuổi tôi.Tatoeba #92204
  • 彼女はだいたい私と同じ年頃だ。 Cô ấy tầm tuổi tôi.Tatoeba #92203
  • 日本は大体において住み良い所だ。 Nhật bản, nói chung, là một nơi tuyệt vời để sống. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122429
  • 日本では給料は大体年功序列による。 Ở Nhật Bản tiền công thường tuơng xứng với thâm niên trong nghề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #122779

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ generally; on the whole; mostly; almost; nearly
  • Danh từ general; rough
  • Danh từ outline; main points; gist; substance; essence
  • Phó từ in the first place; first and foremost; from the start; to begin with

Câu hỏi thường gặp

だいたい nghĩa là gì?

だいたい (phó từ) nghĩa là đại thể.

だいたい đọc là gì?

だいたい đọc là だいたい (romaji: daitai).

Âm Hán Việt của だいたい là gì?

Âm Hán Việt của だいたい là "đại thể". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.