TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vỉa hè tiếng Nhật là gì?

"vỉa hè" trong tiếng Nhật là 歩道 (ほどう) (danh từ), 舗装 (ほそう) (danh từ).

歩道(ほどう) Danh từ

ほどうhodōHán Việt: BỘ ĐẠOJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỉa hè, đường mòn.

Xem đầy đủ từ "歩道": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

舗装(ほそう) Danh từ

ほそうhosōJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vỉa hè.

Xem đầy đủ từ "舗装": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vỉa hè" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vỉa hè tiếng Nhật là gì?

"vỉa hè" trong tiếng Nhật là 歩道 (ほどう) (danh từ), 舗装 (ほそう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.