TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人道(じんどう)

từ thông dụng
じんどうjindō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN ĐẠO 人 nhân·道 đạo

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人道 nghĩa là nhân đạo, vỉa hè.

Nghĩa của 人道

Danh từ

  1. Nhân đạo. (từ Hán Việt tương đồng)
  2. Vỉa hè.

Cách viết khác: にんどう

Từ ghép có 人道

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humanity
  • Danh từ sidewalk; footpath
  • Danh từ human realm

Câu hỏi thường gặp

人道 nghĩa là gì?

人道 (danh từ) nghĩa là nhân đạo, vỉa hè.

人道 đọc là gì?

人道 đọc là じんどう (romaji: jindō).

Âm Hán Việt của 人道 là gì?

Âm Hán Việt của 人道 là "nhân đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.