TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vết thương tiếng Nhật là gì?

"vết thương" trong tiếng Nhật là 傷 (きず) (danh từ), 怪我 (けが) (danh từ), 負傷 (ふしょう) (danh từ).

傷(きず) Danh từ

きずkizuHán Việt: THƯƠNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết thương.

  • これは私の血ではない。すべて相手の返り血だ。私の身体には傷ひとつない。 Đây không phải là máu của tôi mà là của đối thủ. Trên người tôi không có một vết thương nào cả.

Xem đầy đủ từ "傷": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

怪我(けが) Danh từ

けがkegaHán Việt: QUÁI NGÃJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết thương.

Xem đầy đủ từ "怪我": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

負傷(ふしょう) Danh từ

ふしょうfushōHán Việt: PHỤ THƯƠNGJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vết thương, thương tích.

Xem đầy đủ từ "負傷": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vết thương tiếng Nhật là gì?

"vết thương" trong tiếng Nhật là 傷 (きず) (danh từ), 怪我 (けが) (danh từ), 負傷 (ふしょう) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.