TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vận động tiếng Nhật là gì?

"vận động" trong tiếng Nhật là 運動 (うんどう) (danh từ), 動き (うごき) (danh từ), キャンペーン (danh từ).

運動(うんどう) Danh từ

うんどうundōHán Việt: VẬN ĐỘNGJLPT N4 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thể dục, vận động, thể thao, tập thể dục.

Xem đầy đủ từ "運動": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

動(うご)き Danh từ

うごきugokiJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cử động, vận động, chuyển động, chuyển.

Xem đầy đủ từ "動き": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

キャンペーン Danh từ

kyanpēn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chiến dịch, vận động.

Xem đầy đủ từ "キャンペーン": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vận động tiếng Nhật là gì?

"vận động" trong tiếng Nhật là 運動 (うんどう) (danh từ), 動き (うごき) (danh từ), キャンペーン (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.