TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vải tiếng Nhật là gì?

"vải" trong tiếng Nhật là 布 (ぬの) (danh từ), ライチ (danh từ), 茘枝 (れいし) (danh từ).

布(ぬの) Danh từ

ぬのnunoHán Việt: BỐJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải, vải vóc.

  • 私はいろいろな布を買った。 Tôi đã mua nhiều loại vải.

Xem đầy đủ từ "布": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ライチ Danh từ

raichi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây vải, vải.

Xem đầy đủ từ "ライチ": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

茘枝(れいし) Danh từ

れいしreishi giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cây vải, vải.

Xem đầy đủ từ "茘枝": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

織物(おりもの) Danh từ

おりものorimonoHán Việt: CHỨC VẬTJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Vải.

Xem đầy đủ từ "織物": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Vải tiếng Nhật là gì?

"vải" trong tiếng Nhật là 布 (ぬの) (danh từ), ライチ (danh từ), 茘枝 (れいし) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.