TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Văn kiện tiếng Nhật là gì?

"văn kiện" trong tiếng Nhật là 書類 (しょるい) (danh từ), 文書 (ぶんしょ) (danh từ), ドキュメント (danh từ).

書類(しょるい) Danh từ

しょるいshoruiHán Việt: THƯ LOẠIJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài liệu, văn kiện.

Xem đầy đủ từ "書類": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

文書(ぶんしょ) Danh từ

ぶんしょbunshoHán Việt: VĂN THƯJLPT N1 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài liệu, văn kiện.

Xem đầy đủ từ "文書": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

ドキュメント Danh từ

dokyumento giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tài liệu, văn kiện.

Xem đầy đủ từ "ドキュメント": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Văn kiện tiếng Nhật là gì?

"văn kiện" trong tiếng Nhật là 書類 (しょるい) (danh từ), 文書 (ぶんしょ) (danh từ), ドキュメント (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.