TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Vùng tiếng Nhật là gì?

"vùng" trong tiếng Nhật là 地方 (ちほう) (danh từ), 区域 (くいき) (danh từ), 地区 (ちく) (danh từ).

地方(ちほう) Danh từ

ちほうchihōHán Việt: ĐỊA PHƯƠNGJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Địa phương, vùng, miền.

Xem đầy đủ từ "地方": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

区域(くいき) Danh từ

くいきkuikiHán Việt: KHU VỰCJLPT N2 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Khu vực, vùng, miền.

Xem đầy đủ từ "区域": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

地区(ちく) Danh từ

ちくchikuHán Việt: ĐỊA KHUJLPT N3 giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Miền, vùng, quận, quận hạt, khu vực.

Xem đầy đủ từ "地区": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Vùng tiếng Nhật là gì?

"vùng" trong tiếng Nhật là 地方 (ちほう) (danh từ), 区域 (くいき) (danh từ), 地区 (ちく) (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.