Vòng tiếng Nhật là gì?
"vòng" trong tiếng Nhật là 輪 (わ) (danh từ), ラウンド (tính từ), リング (danh từ).
輪 Danh từ
わwaHán Việt: LUÂNJLPT N3 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng.
ラウンド Tính từ
raundo giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng.
リング Danh từ
ringu giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vòng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vòng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vòng tiếng Nhật là gì?
"vòng" trong tiếng Nhật là 輪 (わ) (danh từ), ラウンド (tính từ), リング (danh từ).