Vân vân tiếng Nhật là gì?
"vân vân" trong tiếng Nhật là 云々 (うんぬん) (cụm từ), 等々 (とうとう) (hậu tố), など (trợ từ).
云々 Cụm từ
うんぬんunnunHán Việt: VÂN VÂNJLPT N1 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vân vân.
等々 Hậu tố
とうとうtōtōHán Việt: ĐẲNG ĐẲNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vân vân.
など Trợ từ
nadoJLPT N5 giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Vân vân.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "vân vân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Vân vân tiếng Nhật là gì?
"vân vân" trong tiếng Nhật là 云々 (うんぬん) (cụm từ), 等々 (とうとう) (hậu tố), など (trợ từ).