TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

などなど

nadonado giọng máy của trình duyệt

などなど nghĩa là vân vân.

Nghĩa của などなど

Cụm từ

  1. Vân vân.

Cách viết khác: 等など, 等々, 等等

Từ liên quan với などなど

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ et cetera; etc.; and the like; and so forth

Câu hỏi thường gặp

などなど nghĩa là gì?

などなど (cụm từ) nghĩa là vân vân.

などなど đọc là gì?

などなど đọc là などなど (romaji: nadonado).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.