TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

Tuột ra tiếng Nhật là gì?

"tuột ra" trong tiếng Nhật là 取れる (とれる) (động từ), 抜ける (ぬける) (động từ).

取(と)れる Động từ

とれるtoreruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Bung ra, tuột ra (cúc, tay cầm)

Xem đầy đủ từ "取れる": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

抜(ぬ)ける Động từ

ぬけるnukeruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)

Nghĩa: Rụng, tuột ra.

Xem đầy đủ từ "抜ける": cách đọc, Hán Việt, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuột ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tuột ra tiếng Nhật là gì?

"tuột ra" trong tiếng Nhật là 取れる (とれる) (động từ), 抜ける (ぬける) (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo (câu ví dụ: giọng máy tổng hợp Kokoro).