Tuột ra tiếng Nhật là gì?
"tuột ra" trong tiếng Nhật là 取れる (とれる) (động từ), 抜ける (ぬける) (động từ).
取れる Động từ
とれるtoreruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Bung ra, tuột ra (cúc, tay cầm)
抜ける Động từ
ぬけるnukeruJLPT N3 giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Rụng, tuột ra.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tuột ra" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tuột ra tiếng Nhật là gì?
"tuột ra" trong tiếng Nhật là 取れる (とれる) (động từ), 抜ける (ぬける) (động từ).