TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抜(ぬ)ける

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
ぬけるnukeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 抜 bạt

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 抜ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to come out; to fall out; to be omitted; to be missing; to escape
  • Động từ to fade; to discolour
  • Động từ to wear a hole (e.g. clothes)
  • Động từ to leave (e.g. a meeting)
  • Động từ to be clear; to be transparent (e.g. of the sky)
  • Động từ to be absentminded; to be careless; to be inattentive; to be foolish
  • Động từ to exit (a program loop)
  • Động từ to go through; to pass through; to give way; to collapse
  • Động từ to finish a round with more than 88 points (not counting points gained from scoring combinations)

Cách viết khác: 脱ける

Cách chia của 抜ける

Thể lịch sự (ます)抜けます
Thể て抜けて
Quá khứ (た)抜けた
Phủ định (ない)抜けない
Khả năng抜けられる
Ý chí (よう)抜けよう
Điều kiện (ば)抜ければ
Bị động抜けられる
Sai khiến抜けさせる
Mệnh lệnh抜けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 抜ける

Câu ví dụ với 抜ける

  • 船はパナマ運河を通り抜けた。 Con tàu đi qua kênh đào Panama.Tatoeba #141146
  • トムってそんなに抜けてるの? Tom ngu đến thế cơ á?Tatoeba #8764391
  • お母さんは森を通り抜けた。 Mẹ tôi đã băng qua (khu) rừng.Tatoeba #6910914
  • ロボットなら危険な状態になっても切り抜けられる。 Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.Tatoeba #192162
  • 彼らは沼地を通り抜けた。 Họ đã đi qua đầm lầy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96833
  • イチローはずば抜けた野球選手だ。 Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229050
  • 何かが抜けてるよ。 Có gì đó thiếu thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10025730

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.