抜ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 抜ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to come out; to fall out; to be omitted; to be missing; to escape
- Động từ to fade; to discolour
- Động từ to wear a hole (e.g. clothes)
- Động từ to leave (e.g. a meeting)
- Động từ to be clear; to be transparent (e.g. of the sky)
- Động từ to be absentminded; to be careless; to be inattentive; to be foolish
- Động từ to exit (a program loop)
- Động từ to go through; to pass through; to give way; to collapse
- Động từ to finish a round with more than 88 points (not counting points gained from scoring combinations)
Cách viết khác: 脱ける
Cách chia của 抜ける
| Thể lịch sự (ます) | 抜けます |
| Thể て | 抜けて |
| Quá khứ (た) | 抜けた |
| Phủ định (ない) | 抜けない |
| Khả năng | 抜けられる |
| Ý chí (よう) | 抜けよう |
| Điều kiện (ば) | 抜ければ |
| Bị động | 抜けられる |
| Sai khiến | 抜けさせる |
| Mệnh lệnh | 抜けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 抜ける
- 通り抜ける — Đi qua.
Câu ví dụ với 抜ける
- 船はパナマ運河を通り抜けた。 Con tàu đi qua kênh đào Panama.Tatoeba #141146
- トムってそんなに抜けてるの? Tom ngu đến thế cơ á?Tatoeba #8764391
- お母さんは森を通り抜けた。 Mẹ tôi đã băng qua (khu) rừng.Tatoeba #6910914
- ロボットなら危険な状態になっても切り抜けられる。 Robot có thể hoạt động trong điều kiện nguy hiểm.Tatoeba #192162
- 彼らは沼地を通り抜けた。 Họ đã đi qua đầm lầy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96833
- イチローはずば抜けた野球選手だ。 Ichiro là một tuyển thủ bóng chày nổi bật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #229050
- 何かが抜けてるよ。 Có gì đó thiếu thiếu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10025730
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.