TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

解(と)ける

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
とけるtokeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 解 giải

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 解ける

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be solved; to be worked out
  • Động từ to come loose; to come untied; to come undone
  • Động từ to be removed (of restrictions); to be lifted (e.g. of a ban); to be broken (of a spell, curse, etc.)
  • Động từ to dissipate (of anger, tension, etc.); to melt away; to ease; to be allayed; to be appeased

Cách chia của 解ける

Thể lịch sự (ます)解けます
Thể て解けて
Quá khứ (た)解けた
Phủ định (ない)解けない
Khả năng解けられる
Ý chí (よう)解けよう
Điều kiện (ば)解ければ
Bị động解けられる
Sai khiến解けさせる
Mệnh lệnh解けろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 解ける

  • 今までにこの問題が解けた者はひとりもいない。 Cho đến bây giờ, vẫn chưa có một ai có thể giải được câu hỏi này.Tatoeba #172607
  • 靴ひもがとけた。 Dây giày tôi bị tuột ra.Tatoeba #74073
  • その数学の問題を解ける人は少ないようにおもえる。 Dường như có vài người có thể giải bài toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208714

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.