解ける
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 解ける
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be solved; to be worked out
- Động từ to come loose; to come untied; to come undone
- Động từ to be removed (of restrictions); to be lifted (e.g. of a ban); to be broken (of a spell, curse, etc.)
- Động từ to dissipate (of anger, tension, etc.); to melt away; to ease; to be allayed; to be appeased
Cách chia của 解ける
| Thể lịch sự (ます) | 解けます |
| Thể て | 解けて |
| Quá khứ (た) | 解けた |
| Phủ định (ない) | 解けない |
| Khả năng | 解けられる |
| Ý chí (よう) | 解けよう |
| Điều kiện (ば) | 解ければ |
| Bị động | 解けられる |
| Sai khiến | 解けさせる |
| Mệnh lệnh | 解けろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 解ける
- 今までにこの問題が解けた者はひとりもいない。 Cho đến bây giờ, vẫn chưa có một ai có thể giải được câu hỏi này.Tatoeba #172607
- 靴ひもがとけた。 Dây giày tôi bị tuột ra.Tatoeba #74073
- その数学の問題を解ける人は少ないようにおもえる。 Dường như có vài người có thể giải bài toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #208714
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.